Văn Hóa Lễ Hội
Lễ Hội Truyền Thống
Lễ Hội Đền Hùng
Lễ hội Đền Hùng, còn gọi là Giỗ Tổ Hùng Vương, là một trong những lễ hội lớn nhất của dân tộc Việt Nam, nhằm tưởng nhớ và bày tỏ lòng biết ơn công lao lập nước của các vị vua Hùng đầu tiên. Lễ hội diễn ra hàng năm từ mùng 1 đến mùng 10 tháng 3 âm lịch tại Khu di tích Đền Hùng, nằm trên núi Nghĩa Lĩnh, xã Hy Cương, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ. Đây là dịp để con cháu Lạc Hồng tìm về cội nguồn, giáo dục thế hệ trẻ về truyền thống yêu nước và tinh thần đoàn kết dân tộc. Phần lễ trang nghiêm với các nghi thức dâng hương, tế tổ, trong khi phần hội sôi động với các hoạt động văn hóa, thể thao dân gian như hát xoan, đua thuyền. Lễ hội không chỉ mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc mà còn góp phần bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể, khẳng định bản sắc dân tộc Việt Nam.
Lễ Hội Chùa Hương
Lễ hội Chùa Hương, hay còn gọi là Trẩy hội Chùa Hương, là một trong những lễ hội hành hương nổi tiếng nhất miền Bắc Việt Nam, gắn liền với quần thể danh thắng Hương Sơn. Lễ hội có nguồn gốc từ khoảng năm 1770, theo truyền thuyết về Chúa Tĩnh Đô Vương Trịnh Sâm, người đã phát hiện và tôn tạo chùa. Hàng năm, lễ hội diễn ra từ mùng 6 tháng Giêng đến hết tháng 3 âm lịch tại xã Hương Sơn, huyện Mỹ Đức, Hà Nội, thu hút hàng triệu Phật tử và du khách. Ý nghĩa tâm linh của lễ hội nằm ở hành trình vượt suối Yến, leo núi hành hương, cầu mong bình an, sức khỏe và may mắn. Các hoạt động nổi bật bao gồm lễ rước kiệu, hát chèo, múa lân và thưởng ngoạn cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ.
Lễ Hội Bà Chúa Xứ
Lễ hội Bà Chúa Xứ Núi Sam là một trong những lễ hội lớn nhất miền Tây Nam Bộ, tôn vinh vị thần Bà Chúa Xứ – biểu tượng của sự phì nhiêu và che chở cho nhân dân. Lễ hội diễn ra từ ngày 22 đến 27 tháng 4 âm lịch hàng năm tại Miếu Bà Chúa Xứ, chân núi Sam, thành phố Châu Đốc, tỉnh An Giang. Nguồn gốc gắn liền với tín ngưỡng dân gian của người Kinh, nơi Bà được coi là một trong những Thánh Mẫu, mang ý nghĩa cầu tài lộc, bình an và thịnh vượng. Các nghi thức chính bao gồm lễ rước tượng Bà từ đỉnh núi về miếu, lễ tắm Bà và các hoạt động văn hóa như đờn ca tài tử, thi tài tử. Lễ hội không chỉ có giá trị tâm linh mà còn góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa vùng sông nước, thu hút đông đảo du khách hành hương. Được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể, lễ hội Bà Chúa Xứ khẳng định sức sống mãnh liệt của truyền thống tín ngưỡng Việt Nam.
Văn Hóa Nghệ Thuật
Nghệ Thuật Truyền Thống
Cải Lương
Cải lương là một loại hình nghệ thuật sân khấu kịch hát đặc trưng của Việt Nam, hình thành từ miền Nam Bộ vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Loại hình này phát triển dựa trên nền tảng đờn ca tài tử và các làn điệu dân ca Nam Bộ, kết hợp hài hòa giữa lời ca, nhạc cụ truyền thống và diễn xuất. Cải lương không chỉ phản ánh đời sống lao động, tình yêu quê hương mà còn phê phán xã hội đương thời qua các vở diễn giàu tính nhân văn. Với giai điệu da diết, bi ai xen lẫn vui tươi, cải lương đã trở thành biểu tượng văn hóa dân tộc, thu hút đông đảo khán giả qua các đoàn hát nổi tiếng. Ngày nay, cải lương tiếp tục được bảo tồn và đổi mới, góp phần khẳng định bản sắc Việt Nam trên bản đồ nghệ thuật thế giới.
Hát Chèo
Hát chèo, hay còn gọi là chèo, là loại hình nghệ thuật sân khấu dân gian cổ truyền của người Việt, phát triển mạnh ở vùng đồng bằng Bắc Bộ từ thế kỷ 10. Chèo kết hợp hài hòa giữa hát, múa, kịch và lời thoại hài hước, sử dụng ngôn ngữ đời thường gần gũi với nhân dân lao động. Các vở diễn thường lấy đề tài từ đời sống nông thôn, ca ngợi tình yêu quê hương, đất nước đồng thời châm biếm thói hư tật xấu trong xã hội. Nhạc cụ trong chèo chủ yếu là trống, đàn nhị, sáo, tạo nên giai điệu mộc mạc, sôi động phù hợp với không khí lễ hội làng quê. Là di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại được UNESCO công nhận, hát chèo không chỉ là giải trí mà còn là phương tiện giáo dục đạo đức cho cộng đồng.
Múa Rối Nước
Thủy đình là một loại hình kiến trúc sân khấu truyền thống độc đáo của Việt Nam, thường được xây dựng trên mặt nước hoặc sát bờ hồ, gắn liền với nghệ thuật múa rối nước. Đây là biểu tượng của "sân khấu nước", nơi các nghệ nhân biểu diễn múa rối qua những con rối gỗ sống động, được điều khiển bằng sào tre và nước. Thủy đình thường xuất hiện ở các làng quê Bắc Bộ, đặc biệt trong lễ hội, tái hiện các câu chuyện dân gian, lịch sử với hình ảnh rồng phượng, nông dân cày cấy. Kiến trúc thủy đình mang nét cổ kính, rêu phong, hòa quyện với thiên nhiên, tạo nên không gian huyền ảo, thơ mộng. Là phần không thể thiếu trong di sản múa rối nước – một trong những nghệ thuật dân gian lâu đời nhất thế giới, thủy đình góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa Việt Nam qua các thế hệ.